AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mụn nhọt trên ngón chân" tiếng Trung là 趾疔 (zhǐ dīng)

“mụn nhọt trên ngón chân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

趾疔

zhǐ dīng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mụn nhọt trên ngón chân

Từng chữ: 趾 (nhảy) 疔 (đinh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.