"mùi thối" tiếng Trung là 腐臭 (fǔ chòu), tiếng Nhật 腐臭
“mùi thối” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
fǔ chòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
부취
buchwi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
腐臭
ふしゅう · từ thông dụng
Nghĩa: mùi thối; hôi thối; mục nát
Cách nói khác: 臭味 chòu wèi · 취미; 臊腥 sāo xīng;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.