AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mục tiêu" tiếng Trung là 目标 (mù biāo), tiếng Nhật 目標

“mục tiêu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

目标 phồn thể 目標

mù biāo

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

목표
mokpyo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

目標
もくひょう · từ thông dụng

Nghĩa: mục tiêu; mục đích

Từng chữ: 目 (mục) 標 (bêu)

Cách nói khác: 对象 duì xiàng · 대상; 宗旨 zōng zhǐ · 종지; 靶 bǎ; 标的 biāo dì · 표적; 靶子 bǎ zi;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.