AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"múc ra" tiếng Trung là 舀 (yǎo)

“múc ra” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

舀

yǎo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: múc ra; múc lên

Từng chữ: 舀

Cách nói khác: 挹取 yì qǔ; 挖 wā; 开挖 kāi wā; 挹 yì; 穵 wā;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.