AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mức oxy trong máu" tiếng Trung là 血氧量 (xuè yǎng liàng)

“mức oxy trong máu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

血氧量

xuè yǎng liàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mức oxy trong máu

Từng chữ: 血 (huyết) 氧 (dưỡng) 量 (lượng)

Cách nói khác: 血氧含量 xuè yǎng hán liàng;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.