AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mức độ bao phủ" tiếng Trung là 覆盖率 (fù gài lǜ)

“mức độ bao phủ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

覆盖率 phồn thể 覆蓋率

fù gài lǜ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mức độ bao phủ

Từng chữ: 覆 (phúc) 蓋 (cái) 率 (suất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.