AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“mùa thu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

秋

qiū

Âm Hán Hàn của chữ

추
chu · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

秋
あき · từ thông dụng

Nghĩa: mùa thu; thời gian thu hoạch

Từng chữ: 秋 (thu)

Cách nói khác: 秋天 qiū tiān · 추천; 秋季 qiū jì · 추계; 金秋 jīn qiū · 금추; 秋令 qiū lìng; 收冬 shōu dōng · 수동;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.