"múa thoát y" tiếng Trung là 脱衣舞 (tuō yī wǔ)
“múa thoát y” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
脱衣舞
phồn thể 脫衣舞
tuō yī wǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
탈의무
taluimu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: múa thoát y
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.