AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mùa ra quả" tiếng Trung là 果期 (guǒ qī)

“mùa ra quả” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

果期

guǒ qī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과기
gwagi · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa ra quả

Từng chữ: 果 (quả) 期 (kì)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.