“mưa phùn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
蒙
phồn thể 濛
méng
Âm Hán Hàn của chữ
몽
mong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
蒙
もう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: mưa phùn; sương mù
Từng chữ: 濛 (mông)
Cách nói khác: 雨丝 yǔ sī · 우사; 溟 míng; 溇 lǚ; 毛毛雨 máo mao yǔ · 모모우; 溦 wēi;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.