AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"múa lân" tiếng Trung là 耍狮子 (shuǎ shī zi)

“múa lân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耍狮子 phồn thể 耍獅子

shuǎ shī zi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: múa lân

Từng chữ: 耍 獅 (sư) 子 (tí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.