AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mua đứt" tiếng Trung là 买断 (mǎi duàn)

“mua đứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

买断 phồn thể 買斷

mǎi duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

매단
maedan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mua đứt; mua lại; chấm dứt hợp đồng

Từng chữ: 買 (mãi) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.