AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mua buôn" tiếng Trung là 批量购买 (pī liàng gòu mǎi)

“mua buôn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

批量购买 phồn thể 批量購買

pī liàng gòu mǎi

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mua số lượng lớn; mua buôn

Từng chữ: 批 (phê) 量 (lượng) 購 (cấu) 買 (mãi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.