AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mùa bận rộn" tiếng Trung là 旺季 (wàng jì)

“mùa bận rộn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

旺季

wàng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

왕계
wanggye · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mùa bận rộn; giai đoạn cao điểm

Từng chữ: 旺 (vượng) 季 (quí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.