AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mũ quân đội" tiếng Trung là 钢盔 (gāng kuī)

“mũ quân đội” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

钢盔 phồn thể 鋼盔

gāng kuī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mũ sắt; mũ quân đội

Từng chữ: 鋼 (gang) 盔 (khôi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.