AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mù chữ khoa học" tiếng Trung là 科盲 (kē máng)

“mù chữ khoa học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

科盲

kē máng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

과맹
gwamaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người mù khoa học và công nghệ; mù chữ khoa học

Từng chữ: 科 (khoa) 盲 (manh)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.