"motorola" tiếng Trung là 摩托罗拉 (Mó tuō luó lā)
“motorola” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
摩托罗拉
phồn thể 摩托羅拉
Mó tuō luó lā
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: Motorola
Từng chữ: 摩 (ma) 托 (thác) 羅 (la) 拉 (lấp)
Cách nói khác: 蒙托罗拉 Méng tuō luó lā;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.