AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một vị sư trưởng" tiếng Trung là 高僧 (gāo sēng), tiếng Nhật 高僧

“một vị sư trưởng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

高僧

gāo sēng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

고승
goseung · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

高僧
こうそう · từ thông dụng

Nghĩa: một vị sư trưởng

Từng chữ: 高 (cao) 僧 (tăng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.