AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một ước nguyện" tiếng Trung là 愿心 (yuàn xīn)

“một ước nguyện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

愿心 phồn thể 願心

yuàn xīn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

원심
wonsim · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một ước nguyện; một lời cầu xin (đến thần linh)

Từng chữ: 願 (nguyện) 心 (tâm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.