AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một tu sĩ dòng tên" tiếng Trung là 耶稣会士 (Yē sū huì shì)

“một tu sĩ dòng tên” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

耶稣会士 phồn thể 耶穌會士

Yē sū huì shì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một tu sĩ Dòng Tên; thành viên Tu hội Chúa Giêsu

Từng chữ: 耶 (da) 穌 (tô) 會 (hội) 士 (sĩ)

Cách nói khác: 耶酥会士 Yē sū huì shì;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.