"một trăm phần trăm" tiếng Trung là 不折不扣 (bù zhé bù kòu)
“một trăm phần trăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bù zhé bù kòu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một trăm phần trăm; theo từng chữ; tuyệt đối
Từng chữ: 不 (không) 折 (chiết) 不 (không) 扣 (khấu)
Cách nói khác: 百分之百 bǎi fēn zhī bǎi · 백분지백; 百分百 bǎi fēn bǎi · 백분백; 十足 shí zú; 十二分 shí èr fēn; 滴水不羼 dī shuǐ bù chàn;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.