AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một trăm" tiếng Trung là 百 (bǎi), tiếng Nhật 百

“một trăm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

百

bǎi

Âm Hán Hàn của chữ

백
baek · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Tiếng Nhật

百
ひゃく · từ thông dụng

Nghĩa: một trăm; nhiều; tất cả các loại

Từng chữ: 百 (trăm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.