AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một tác phẩm mô phỏng" tiếng Trung là 拟作 (nǐ zuò)

“một tác phẩm mô phỏng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

拟作 phồn thể 擬作

nǐ zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

의작
uijak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: viết theo phong cách của một tác giả nào đó; viết như từ miệng của ai đó; một tác phẩm mô phỏng

Từng chữ: 擬 (nghĩ) 作 (tác)

Cách nói khác: 拟古之作 nǐ gǔ zhī zuò · 의고지작;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.