AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một sự náo động" tiếng Trung là 满城风雨 (mǎn chéng fēng yǔ)

“một sự náo động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

满城风雨 phồn thể 滿城風雨

mǎn chéng fēng yǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

만성풍우
manseongpungu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: nghĩa đen: gió mưa quét qua toàn thành (thành ngữ); nghĩa bóng: một vụ bê bối lớn; một sự náo động; chuyện mọi người bàn tán

Từng chữ: 滿 (mãn) 城 (thành) 風 (phong) 雨 (vũ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.