AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một phụ nữ đẹp" tiếng Trung là 红颜 (hóng yán)

“một phụ nữ đẹp” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

红颜 phồn thể 紅顏

hóng yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

홍안
hongan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

紅顔
こうがん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một phụ nữ đẹp; các cô gái trẻ; thanh xuân; má hồng

Từng chữ: 紅 (hồng) 顏 (nhan)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.