AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một phần mười" tiếng Trung là 十分之一 (shí fēn zhī yī)

“một phần mười” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

十分之一

shí fēn zhī yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một phần mười

Từng chữ: 十 (thập) 分 (phân) 之 (chi) 一 (nhất)

Cách nói khác: 仂 lè;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.