AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một phần chín" tiếng Trung là 九分之一 (jiǔ fēn zhī yī)

“một phần chín” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

九分之一

jiǔ fēn zhī yī

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

구분지일
gubunjiil · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một phần chín

Từng chữ: 九 (cửu) 分 (phân) 之 (chi) 一 (nhất)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.