"một nửa" tiếng Trung là 半 (bàn), tiếng Nhật 半
“một nửa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
bàn
Âm Hán Hàn của chữ
반
ban · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
半
はん · từ thông dụng
Nghĩa: một nửa; bán-; chưa hoàn chỉnh; (sau một số) một nửa
Từng chữ: 半 (bán)
Cách nói khác: 一半 yī bàn · 일반; 半数 bàn shù; 参半 cān bàn · 참반; 零点五 líng diǎn wǔ · 영점오;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.