AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một nhân vật dẫn đầu" tiếng Trung là 当世冠 (dāng shì guàn)

“một nhân vật dẫn đầu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

当世冠 phồn thể 當世冠

dāng shì guàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

당세관
dangsegwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: người đứng đầu thời đại của mình; không ai sánh kịp; một nhân vật dẫn đầu

Từng chữ: 當 (đương) 世 (thế) 冠 (quán)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.