"một người bị tình nghi" tiếng Trung là 嫌疑人 (xián yí rén)
“một người bị tình nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
xián yí rén
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
혐의인
hyeomuiin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: một người bị tình nghi
Từng chữ: 嫌 (hiềm) 疑 (nghi) 人 (nhân)
Cách nói khác: 嫌疑犯 xián yí fàn · 혐의범;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.