"một mình một kiểu" tiếng Trung là 独断专行 (dú duàn zhuān xíng)
“một mình một kiểu” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
独断专行
phồn thể 獨斷專行
dú duàn zhuān xíng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
독단전행
dokdanjeonhaeng · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: tự quyết và hành động một mình (thành ngữ); hành động độc đoán; một mình một kiểu
Từng chữ: 獨 (độc) 斷 (đoạn) 專 (chuyên) 行 (hàng)
Cách nói khác: 独断独行 dú duàn dú xíng · 독단독행;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.