AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một loạt" tiếng Trung là 一系列 (yī xì liè)

“một loạt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

一系列

yī xì liè

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một loạt; một chuỗi

Từng chữ: 一 (nhất) 系 (hệ) 列 (liệt)

Cách nói khác: 一连串 yī lián chuàn; 连串 lián chuàn;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.