AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một khoản cấp cổ phần" tiếng Trung là 送股 (sòng gǔ)

“một khoản cấp cổ phần” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

送股

sòng gǔ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

송고
songgo · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một khoản cấp cổ phần

Từng chữ: 送 (tống) 股 (cổ)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.