AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một hướng" tiếng Trung là 单方向 (dān fāng xiàng)

“một hướng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单方向 phồn thể 單方向

dān fāng xiàng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một hướng; một khía cạnh

Từng chữ: 單 (đơn) 方 (phương) 向 (hướng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.