AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một giải pháp toàn diện" tiếng Trung là 四海皆准 (sì hǎi jiē zhǔn)

“một giải pháp toàn diện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

四海皆准

sì hǎi jiē zhǔn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

사해개준
sahaegaejun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phù hợp mọi nơi mọi lúc (thành ngữ); áp dụng phổ quát; một giải pháp toàn diện

Từng chữ: 四 (tứ) 海 (hải) 皆 (giai) 准 (chốn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.