AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một dòng chảy không dứt" tiếng Trung là 源源不断 (yuán yuán bù duàn)

“một dòng chảy không dứt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

源源不断 phồn thể 源源不斷

yuán yuán bù duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: dòng chảy không ngừng (thành ngữ); một dòng chảy không dứt

Từng chữ: 源 (nguồn) 源 (nguồn) 不 (không) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.