AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cặp trời sinh" tiếng Trung là 天生一对 (tiān shēng yī duì)

“một cặp trời sinh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

天生一对 phồn thể 天生一對

tiān shēng yī duì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cặp trời sinh; một cặp đôi hoàn hảo

Từng chữ: 天 (thiên) 生 (sinh) 一 (nhất) 對 (đỗi)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.