AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cái lỗ" tiếng Trung là 破洞 (pò dòng)

“một cái lỗ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

破洞

pò dòng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

파동
padong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: một cái lỗ

Từng chữ: 破 (phá) 洞 (đọng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.