"một cách thoát thân" tiếng Trung là 后手 (hòu shǒu), tiếng Nhật 後手
“một cách thoát thân” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
后手
phồn thể 後手
hòu shǒu
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
후수
husu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
後手
ごて · từ thông dụng
Nghĩa: vị trí phòng thủ (trong cờ); dư địa để xoay xở; một cách thoát thân
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.