AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cách độc đoán" tiếng Trung là 擅断 (shàn duàn)

“một cách độc đoán” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

擅断 phồn thể 擅斷

shàn duàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

擅断
せんだん
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một cách độc đoán

Từng chữ: 擅 (chen) 斷 (đoạn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.