"một cách công khai" tiếng Trung là 公然 (gōng rán), tiếng Nhật 公然
“một cách công khai” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
gōng rán
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
공연
gongyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
公然
こうぜん · từ thông dụng
Nghĩa: một cách công khai; công khai; không che giấu
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.