AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một cách chặt chẽ" tiếng Trung là 紧紧 (jǐn jǐn)

“một cách chặt chẽ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

紧紧 phồn thể 緊緊

jǐn jǐn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

긴긴
gingin · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

緊緊
ひしひし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: một cách chặt chẽ; một cách khăng khít

Từng chữ: 緊 (khẩn) 緊 (khẩn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.