AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"một bài tập" tiếng Trung là 习作 (xí zuò)

“một bài tập” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

习作 phồn thể 習作

xí zuò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

습작
seupjak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

習作
しゅうさく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (viết, vẽ, thư pháp, v.v.) luyện tập tạo ra tác phẩm thực hành; một bài thực hành; một bài tập

Từng chữ: 習 (tập) 作 (tác)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.