AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"monostable" tiếng Trung là 单稳 (dān wěn)

“monostable” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

单稳 phồn thể 單穩

dān wěn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: monostable; ổn định một phía (rơ le)

Từng chữ: 單 (đơn) 穩 (ủn)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.