"móng ngựa" tiếng Trung là 马蹄 (mǎ tí)
“móng ngựa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
马蹄
phồn thể 馬蹄
mǎ tí
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
馬蹄
ばてい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: móng ngựa; đinh ngựa; củ năng (Eleocharis dulcis hoặc E. congesta)
Cách nói khác: 马蹄铁 mǎ tí tiě;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.