AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mong mỏi chờ đợi" tiếng Trung là 望眼欲穿 (wàng yǎn yù chuān)

“mong mỏi chờ đợi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

望眼欲穿

wàng yǎn yù chuān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

망안욕천
manganyokcheon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mong mỏi chờ đợi

Từng chữ: 望 (vọng) 眼 (nhãn) 欲 (dục) 穿 (xuyên)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.