AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"mỏng manh" tiếng Trung là 孱弱 (chán ruò)

“mỏng manh” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

孱弱

chán ruò

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

잔약
janyak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mỏng manh; yếu đuối; bất lực; yếu

Từng chữ: 孱 (sàn) 弱 (nhược)

Cách nói khác: 袅 niǎo; 娇弱 jiāo ruò · 교약; 纤弱 xiān ruò · 섬약; 娇气 jiāo qì · 교기; 脆 cuì · 취;

Có phải bạn tìm “mong manh”?

袅 phồn thể 裊

niǎo

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: mong manh; duyên dáng

Từng chữ: 裊 (nẻo)

Cách nói khác: 薄弱 bó ruò · 박약; 脆弱 cuì ruò · 취약;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.