AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"monazit" tiếng Trung là 独居石 (dú jū shí)

“monazit” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

独居石 phồn thể 獨居石

dú jū shí

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

독거석
dokgeoseok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: monazit

Từng chữ: 獨 (độc) 居 (cư) 石 (thạch)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.