"môn võ capoeira" tiếng Trung là 巴西战舞 (Bā xī zhàn wǔ)
“môn võ capoeira” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
巴西战舞
phồn thể 巴西戰舞
Bā xī zhàn wǔ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
파서전무
paseojeonmu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: môn võ capoeira
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.