AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"món tinh tế" tiếng Trung là 珍羞 (zhēn xiū)

“món tinh tế” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

珍羞

zhēn xiū

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

진수
jinsu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: món tinh tế; thực phẩm quý hiếm

Từng chữ: 珍 (trân) 羞 (tu)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.